strait of messina
Định nghĩa
- Danh từ riêng (địa danh):
- Eo biển Messina: "Strait of Messina" là một eo biển hẹp nằm giữa đảo Sicilia (thuộc Ý) và mũi đất phía tây nam của bán đảo Ý (vùng Calabria). Eo biển này nối liền biển Tyrrhenian (phía bắc) với biển Ionian (phía nam).
- Ý nghĩa địa lý: Đây là một tuyến đường thủy quan trọng, nơi có dòng chảy mạnh và xoáy nước nổi tiếng, từng được nhắc đến trong thần thoại Hy Lạp cổ đại (ví dụ: quái vật Scylla và Charybdis).
Ví dụ sử dụng
- (Eo biển Messina nổi tiếng với các dòng chảy mạnh và xoáy nước.)
- (Phà băng qua eo biển Messina hàng ngày, nối liền đảo Sicilia với đất liền Ý.)
- (Trong thần thoại cổ đại, eo biển Messina được coi là một lối đi nguy hiểm cho các thủy thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cross the Strait of Messina": băng qua eo biển Messina (thường dùng để chỉ hành trình di chuyển giữa Sicilia và đất liền Ý).
- The bridge project aims to allow vehicles to cross the Strait of Messina without using ferries. (Dự án cầu nhằm cho phép xe cộ băng qua eo biển Messina mà không cần dùng phà.)
"the narrowest point of the Strait of Messina": điểm hẹp nhất của eo biển Messina (khoảng 3 km).
- The narrowest point of the Strait of Messina is between Capo Peloro in Sicily and Punta Pezzo in Calabria. (Điểm hẹp nhất của eo biển Messina nằm giữa Capo Peloro ở Sicilia và Punta Pezzo ở Calabria.)
Biến thể và từ gần giống
Eo biển (n): một dạng địa danh chung, dùng để chỉ các eo biển khác.
- The Strait of Gibraltar is another famous strait. (Eo biển Gibraltar là một eo biển nổi tiếng khác.)
Messina (n): tên thành phố lớn nhất ở phía đông bắc đảo Sicilia, nằm gần eo biển cùng tên.
- The city of Messina overlooks the strait. (Thành phố Messina nhìn ra eo biển.)
Từ đồng nghĩa
Eo biển (n): từ chung chỉ một dải nước hẹp nối hai vùng biển lớn hơn.
- The Strait of Messina is a narrow strait. (Eo biển Messina là một eo biển hẹp.)
Kênh đào (n): khác biệt, vì kênh đào thường do con người tạo ra, còn eo biển Messina là tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chảy qua (v): dùng để mô tả dòng nước di chuyển qua eo biển.
- Strong currents flow through the Strait of Messina. (Các dòng chảy mạnh chảy qua eo biển Messina.)
Nối liền (v): dùng để mô tả chức năng kết nối của eo biển.
- The strait connects the Tyrrhenian Sea to the Ionian Sea. (Eo biển nối liền biển Tyrrhenian với biển Ionian.)
Thành ngữ liên quan
- Giữa Scylla và Charybdis (thành ngữ): xuất phát từ thần thoại Hy Lạp, mô tả tình huống khó khăn khi phải chọn giữa hai hiểm họa, liên quan đến eo biển Messina.
- He was caught between Scylla and Charybdis, having to choose between two bad options. (Anh ta bị kẹt giữa Scylla và Charybdis, phải chọn giữa hai lựa chọn tồi tệ.)